Describe, miêu tả, Decide, quyết định, Castle, lâu đài, Distance, khoảng cách, In the distance, ở phía xa, Relative, họ hàng, Distant relatives, họ hàng xa, Twice, hai lần, Stew, món hầm, Stomp your feet, dậm chân, Echo, tiếng vang, Pantry, phòng đựng thức ăn, Sniff, ngửi, Grunt, gầm gừ / càu nhàu, Sack, bao tải, Slip, trượt / sơ suất, Starve, chết đói, Without, không có, Couch, ghế sofa, Hen, gà mái, Lay, đẻ (trứng) / đặt nằm, Promise, lời hứa / hứa, Scream, la hét, Through, xuyên qua, Though, mặc dù, Thought, suy nghĩ / đã nghĩ, Reach, vươn tới / đạt được, Treasure, kho báu, Chop chop, nhanh lên nào, Snap, bẻ gãy / tiếng tách
0%
Jack 2
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Letung142
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
إعادة ترتيب الأحرف
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟