Are you ready - sẵn sàng chưa, Wait a minute - đợi 1 xíu, Forget to do something - quên làm, Put on sunscreen - bôi kem chống nắng, turn off - tắt đi, remember><forget - nhớ >< quên, take off clothes - cởi giày, waterproof - chống nước, clean up the room - dọn phodng, turn in homework - nộp bài tập, housework - việc nhà, homework - bài tập về nhà, gracefully - uyển chuyển, loudly >< quietly - ồn ào >< yên tĩnh, well >< badly - tốt >< tệ, Quickly >< slowly - nhanh >< chậm, Clean >< dirty - sạch >< bẩn, In a hurry - trong lúc vội , understand - hiểu, Beautiful >< Ugly - đẹp >< xấu, tired - mệt mỏi, thief - tên trộm, steal - trộm, what's the matter? - có vấn đề gì thế, on the table - trên bàn, be serious - nghiêm túc đi nào, future - tương lai, probably - có lẽ, chắc là, time - thời gian, washing machine - máy giặt,
0%
unit4
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Jameslily1818
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟