volleyball - bóng chuyền, badminton - cầu lông, hobby - sở thích, basketball - bóng rổ, chess - chơi cờ, Mr - ông, thầy, Ms - bà, cô, have - có (I, you, we, they), has - có (she,he,it), ear - tai, face - mặt, eye - mắt, hair - tóc, hand - tay, mouth - miệng, nose - mũi, paint - tô màu , draw - vẽ bằng bút , open - mở, touch - chạm, dance - nhảy, walk - đi bộ, Is that our playground? - Kia có phải sân chơi của chúng ta không?, No, it isn't - không, không phải, Let's go to the Art room. - Nào mình cùng đi đến phòng mĩ thuật, Where are the pencils? - những chiếc bút chì ở đâu?, They are on the table - chúng ở trên bàn, what would you like to eat? - Bạn muốn ăn gì?, I want to eat some apples - tôi muốn ăn một vài quả táo, How many chairs are there in the kitchen? - Có bao nhiêu cái ghế ở trong nhà bếp?,
0%
G3-U17
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Dothuthuyr
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟