Revitalisation - Sự hồi sinh, làm sống lại, Linguist - Nhà ngôn ngữ học, Documented - Ghi lại, tài liệu hóa, Computer-literate - Có hiểu biết về máy tính, Autonomy - Sự tự trị, quyền tự chủ, Dialect - Phương ngữ, Resurrection - Sự hồi sinh, tái sinh, Repression - Sự đàn áp, kìm nén, Identity - Bản sắc, danh tính, Grass roots support - Sự ủng hộ từ cơ sở, cộng đồng, Marker - Dấu hiệu, biểu tượng, Semi-speakers - Người nói không lưu loát, người nói một phần, Unified - Thống nhất, hợp nhất, Political autonomy - Quyền tự trị chính trị, Reconstruct - Tái tạo, xây dựng lại,
0%
SAVING LANGUAGE
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Ivyielts
THCS
Tiếng Anh
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟