Vợ tôi là nóc nhà - My wife wears the pants in the family, Anh em tôi đi cháy phố - Let's paint the town red!, Dân mình đi bão - People are going wild celebrating, Chém gió - Talking a mile a minute/ Shooting the breeze, Cày như trâu - Work one's tail off, Mặt dày - Thick-skinned, Nói có sách, mách có chứng - I have proof to back up what I'm saying, Được voi, đòi tiên - Give them an inch and they'll take a mile, Hit the books - Cày cuốc, học hành chăm chỉ, Piece of cake - Dễ như ăn bánh, Spill the beans - Tiết lộ bí mật, Bite the bullet - Cắn răng chịu đựng, Hit the nail on the head - Nói trúng phóc, Let the cat out of the bag - Vô tình tiết lộ bí mật, See eye to eye - Đồng quan điểm,
0%
Colloquial expression
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Thekeyeduvn
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟