Intensive (adj), chuyên sâu, tập trung, hoặc cường độ cao, Perspetive (n), Quan điểm, góc nhìn, Evidence (n), Bằng chứng, dấu hiệu, Rival (n), Đối thủ, Argument (n), lý lẽ, luận điểm, sự tranh cãi, Dominant (adj), Chi Phối, Assurance (n), Đảm bảo, chắc chắn, Rather (adv), Thay vì, Capable (adj), Có khả năng, có năng lực, Determine (v), Xác định, quyết định,, Gesture of good will (n), Hành động thiện chí, A convincing case (n), Lập luận, lí lẽ đủ sức thuyết phục, Depart (v), Khởi hành, Owing to (pre), Bởi vì, Aside from (pre), Ngoại trừ, Investagation (n), Cuộc điều tra, Prevent (v), Ngăn cản, Comply (v), Tuân theo, Controversal (adj), Gây tranh cãi, Estate = Firm = Company (n), Công ty, Aboard (v), bước lên phương tiện
0%
Game vui
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Duongvuhuy2505
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟