exit (lối ra), flag (lá cờ), king (vua), gate (cánh cổng), ring (chiếc nhẫn), queen (hoàng hậu), south (phía nam), north (phía bắc), costume (trang phục), playground (khu vui chơi), east (phía đông), steps (bậc cầu thang), crown (vương miện), river (con sông), west (phía tây), swings (xích đu), entrance ( lối vào), swan (thiên nga), bridge (cây cầu), postcard (bưu thiếp), insect (côn trùng), umbrella, map,

بواسطة

لوحة الصدارة

البطاقات التعليمية قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.

النمط البصري

الخيارات

تبديل القالب

استعادة الحفظ التلقائي: ؟