Build confidence, Xây dựng sự tự tin, At the expense of, Trả giá bằng/Làm tổn hại đến..., Make changes, Thực hiện những thay đổi, Get/Form a habit, Hình thành một thói quen, Take for granted, Coi là hiển nhiên/Xem nhẹ, Give priority to, Ưu tiên cho cái gì, Raise concern, Làm dấy lên sự lo ngại, Make a contribution to, Đóng góp vào..., Take the initiative, Tự mình chủ động làm gì, Strong sense of responsibility, Ý thức trách nhiệm mạnh mẽ, Earn a living, Kiếm sống, Take control of, Nắm quyền kiểm soát, Huge rise, Sự gia tăng mạnh mẽ, Put/Be at risk, Đặt vào/Trong tình thế nguy hiểm, Take precautions, Thực hiện các biện pháp phòng ngừa, Catch a cold, Bị cảm lạnh, Take advice, Nghe theo lời khuyên, Pose a risk/threat, Gây ra nguy cơ/mối đe dọa, Launch a programme, Khởi động một chương trình, Keep control over, Duy trì sự kiểm soát đối với..., Make an attempt, Nỗ lực/Cố gắng làm gì, Join hands, Chung tay, góp sức
0%
Collocation
Дял
Дял
от
Nguyenngocdiep20
Редактиране на съдържание
Печат
За вграждане
Повече
Задачи
Табло
Покажи още
Покажи по-малко
Това табло е в момента частна. Щракнете върху
дял
да я направи публична.
Тази класация е забранено от собственика на ресурса.
Тази класация е забранено, като опциите са различни за собственика на ресурса.
Обръщам опции
Мач
е отворен шаблон. Тя не генерира резултати за табло.
Влезте в изисква
Визуален стил
Шрифтове
Изисква се абонамент
Опции
Шаблон за превключване
Покажи всички
Отворени резултати
Копиране на връзка
QR код
Изтриване
Възстановяване на авто-записаната:
?