cái bát, tô, bowl, cái thìa, spoon, cái nĩa, fork, cái dĩa, plate, cái cốc, cup, sữa, milk, trứng, egg, đường, sugar, muối, salt, bơ, butter, nước, water, bột, flour, bánh ngọt, pancake, chảo, pan, thêm vào, add, khuấy, stir, đổ, pour, đầu bếp, chef, nhà bếp, kitchen, tạp dề, apron, làm sạch, clean, rửa, wash, thưởng thức, enjoy

от

Табло

Визуален стил

Опции

AI Enhanced: Тази активност съдържа съдържание, генерирано от AI. Научете повече.

Шаблон за превключване

Възстановяване на авто-записаната: ?