Absent-minded, Đãng trí, lơ đãng, Adventurous, Thích adventure, mạo hiểm, phiêu lưu, Amusing, Vui tính, làm người khác buồn cười, Arrogant, Kiêu ngạo, ngạo mạn, Brave, Dũng cảm, gan dạ, Cheeky, Táo tợn, hỗn xược (nhưng hay có nét đáng yêu/tinh nghịch), Confident, Tự tin, Cowardly, Hèn nhát, nhút nhát, Decisive, Quả quyết, quyết đoán, Easy-going, Dễ tính, thoải mái, Fussy, Cầu kỳ, kén chọn, hay cau có chuyện nhỏ, Generous, Rộng lượng, hào phóng, Grateful, Biết ơn, trân trọng, Honest, Thành thật, trung thực, Mature, Trưởng thành, chín chắn/ ngưu ma vương, Mean, Keo kiệt, bủn rủn / Nhẫn tâm, xấu tính, Modest, Khiêm tốn, khiêm nhường, Nasty, Xấu tính, độc ác, tàn nhẫn, Patient, Kiên nhẫn, nhẫn nại, Reliable, Đáng tin cậy, chỗ dựa vững chắc, Reserved, Kín đáo, dè dặt, ít giãi bày, Rude, Bất lịch sự, thô lỗ, Selfish, Ích kỷ, Sensible, Khôn khéo, thực tế, có óc phán đoán tốt, Spiteful, Hằn học, hận thù, cố tình làm đau người khác, Stubborn, Bướng bỉnh, ngoan cố, Tense, Căng thẳng, hay lo âu, gồng mình, Tolerant, Khoan dung, hay tha thứ, biết chấp nhận sự khác biệt

от

Табло

В момента работим върху подобряването на функционалността на класацията. Моля, помогнете ни, като ни предложите вашата обратна връзка.

Дайте обратна връзка

Визуален стил

Опции

В момента работим по подобряване на настройките на активността. Моля, помогнете ни, като дадете обратна връзка.

Дайте обратна връзка

Шаблон за превключване

Възстановяване на авто-записаната: ?