1) Intelligent a) Hài hước b) Thông minh c) Tự hào d) Vui vẻ 2) Clay a) Gốm b) Thuỷ tinh c) Đất sét d) Cuộn len 3) Linen a) Vải lanh b) Vải lụa c) Vải d) Da (làm bằng da) 4) Cardboard a) Đất sét b) Gạch c) Lông vũ d) Bìa cứng, cát tông 5) Wool a) Thuỷ tinh b) Len c) Chất lỏng d) Gốm 6) Khí a) Solid b) Ceramic c) Gas d) Feather 7) Kim loại a) Metal b) Gas c) Cardboard d) Beetroot 8) Styrofoam a) Đồ sứ b) Cao su c) Thuỷ tinh d) Xốp 9) Porcelain a) Bê tông b) Chất rắn c) Đồ sứ d) Chất lỏng 10) Rubber a) Cao su b) Lông vũ c) Chất lỏng d) Gốm

Табло

Визуален стил

Опции

Шаблон за превключване

Възстановяване на авто-записаната: ?