mẹ đang làm gì, Đang bế bé, Mẹ đang nhặt rau, Chị gái đang làm gì, Chị đang học bài, Chị đang vẽ tranh, Bố đang làm gì, Bố đang nấu cơm, Bố đang rửa bát.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?