Arctic, Bắc cực, Bottom, Đáy, Come up with, Nảy ra ý tưởng, Conditions, Điều kiện (sống), Cut down on, Cắt giảm, Depend on, Phụ thuộc vào, Desert, Sa mạc, Destroy, Phá huỷ, Drought, Hạn hán, Ecosystem, Hệ sinh thái, Effect, Sự tác động, sự ảnh hưởng, Efficient, Hiệu quả, Effort, Nỗ lực, Emission, Khí thải, Exist, Tồn tại, Extreme weather, Thời tiết khắc nghiệt, Farmland, Đất nông nghiệp, Flood, Lũ lụt, Food waste, Thức ăn thừa, Get rid of, Bỏ, loại bỏ, Global warming, Sự nóng lên toàn cầu, Grassland, Đồng cỏ, Heatwave, Đợt nóng, Hurricane, Bão nhiệt đới (hình thành ở Đại Tây Dương), Ice cap, Chỏm băng, Individual, Cá nhân, Jungle, Rừng nhiệt đới, Landslide, Sạt lở đất, Marine, (Thuộc) biển, Method, Phương pháp.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?