Physical, Thuộc về thể chất, vật lý, Mental, Thuộc về tinh thần, trí óc, Well balanced, Cân bằng, hài hòa, Priority, Sự ưu tiên, điều ưu tiên, Counsellor, Người cố vấn, chuyên gia tư vấn, Delay, Trì hoãn, sự chậm trễ, Due date, Ngày đáo hạn, hạn chót, Optimistic, Lạc quan, Stressed out, Căng thẳng, kiệt sức vì căng thẳng, Distraction, Sự xao nhãng, yếu tố gây xao nhãng, Anxiety, Sự lo lắng, nỗi lo âu, Additional, Thêm, bổ sung, Appropriately, Một cách thích hợp, phù hợp, Fattening, Gây béo, làm mập, Can, Có thể (khả năng), Must, Phải (sự bắt buộc), Should, Nên (lời khuyên, bổn phận), Might, Có lẽ, có thể (khả năng yếu), Accomplish, Hoàn thành, đạt được, Assignment, Bài tập, nhiệm vụ được giao, Minimize, Giảm thiểu, tối thiểu hóa, Mood, Tâm trạng, Complete, Hoàn thành, làm xong, Alert, Tỉnh táo, cảnh giác, Advise, Khuyên, cho lời khuyên, Invite, Mời, I beg your pardon, Xin lỗi, xin nhắc lại/lặp lại (thể hiện sự lịch sự), Would you mind, Bạn có phiền không... (cách hỏi lịch sự), Take care of, Chăm sóc, trông nom, lo liệu.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?