subtract, trừ, lấy đi, subtraction, phép trừ, addition, phép cộng, join them together, gộp chúng lại với nhau, know, biết, take them away, lấy chúng đi, left, còn lại, single digit numbers, các số có một chữ số, minus sign, dấu trừ, double digit numbers, các số có hai chữ số, column, cột (trong bảng tính), both, cả hai, answer, đáp án, câu trả lời, all the time, mọi lúc, count backward, đếm ngược, each time, mỗi lần, count backward by ones, đếm ngược từng đơn vị một, line, dòng, hàng, test score, điểm kiểm tra, baseball card, thẻ bóng chày, collection, bộ sưu tập, in return, đổi lại, solve problems, giải quyết vấn đề.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?