explorer, nhà thám hiểm, holiday, kỳ nghỉ, vacation, kỳ nghỉ (thường dùng ở Mỹ), airport, sân bay, passenger, hành khách, suitcase, va li, ambulance, xe cứu thương, flight, chuyến bay, passport, hộ chiếu, taxi, xe taxi, ticket, vé, boat, thuyền, garage, ga-ra, nhà để xe, bridge, cây cầu, helicopter, máy bay trực thăng, tour guide, hướng dẫn viên du lịch, journey, chuyến đi, hành trình, tourist, khách du lịch, railway, đường sắt, car, ô tô, return, vé khứ hồi / trở lại, train, tàu hỏa, coach, xe khách đường dài.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?