documentary, phim tài liệu, educational, mang tính giáo dục, series , loạt phim, announce , thông báo, audience, khán giả, channel, kênh, character, nhân vật, comedy, phim hài, educate, giáo dục, entertain, giải trí, event, sự kiện, main, chính yếu, chủ đạo, manner, tác phong, national, thuộc về quốc gia, newsreader, người đọc bản tin , programme, chương trình, remote control, điều khiển (TV) từ xa, reporter, phóng viên, weatherman, người thông báo tin thời tiết.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?