Risotto , Món cơm Ý nấu với nước dùng, Stir fry, Món xào, chiên xào, Affordable , Giá cả phải chăng, hợp túi tiền, Reputation, Danh tiếng, uy tín, Gluten free, Không chứa gluten, diet, Chế độ ăn uống, Protective, Bảo vệ, che chở, Respect, Tôn trọng, kính trọng, Press , Báo chí, giới truyền thông, Speech, Lời nói, bài phát biểu, Religion, Tôn giáo, Movement, Phong trào; sự di chuyển, Minutes , Biên bản (cuộc họp), biên bản ghi nhớ, Representative, Người đại diện, đại biểu, Election , Cuộc bầu cử, Nomination , Sự đề cử, sự bổ nhiệm, Committee, Ủy ban, hội đồng, Voting , Việc bỏ phiếu, sự bầu cử, Council , Hội đồng, Secretary , Thư ký, bí thư, Chairperson, Chủ tịch, chủ tọa.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?