Add, Thêm, thêm vào, Peas, Đậu Hà Lan, Vinegar, Giấm, Ketchup, Tương cà, Carbohydrates, Chất bột đường (Carb), Countries, Các quốc gia, đất nước, become, Trở nên, trở thành, Preserve, Bảo tồn, giữ gìn, Promote, Quảng bá, thúc đẩy, Themselves, Chính họ, bản thân họ, Associated, Liên kết, gắn liền, có liên quan, Linked, Kết nối, liên kết, Connected, Kết nối, Necessary, Cần thiết, thiết yếu, Great pride, Niềm tự hào lớn lao, Sold, Được bán, bán, Glutinous, Dính, dẻo (thường dùng cho gạo nếp), Originate, Bắt nguồn, có nguồn gốc từ, Beef noodle soup, Phở bò, Spring rolls, Chả giò (Nam)/Nem rán (Bắc), Occasion, Dịp, cơ hội, Eaten, Được ăn, ăn, Type, Loại, kiểu, Fried, Chiên, rán, Places, Địa điểm, nơi chốn.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?