Variety, Sự đa dạng, loại, Bilingual, Song ngữ, Fluent, Lưu loát, trôi chảy, Concentric, Đồng tâm, Legal, Hợp pháp, Status, Tình trạng, địa vị, Type, Loại, kiểu, Centre, Trung tâm, Equally, Một cách bằng nhau, Read, Đọc, Write, Viết, Especially, Đặc biệt là, Easily, Một cách dễ dàng, Translate, Dịch, Pick, Chọn, nhặt, Look, Nhìn, trông, Grammatical, Thuộc về ngữ pháp, Points, Điểm (số), quan điểm, Words, Từ, Dictionary, Từ điển, Born, Được sinh ra, After, Sau (khi), Remember, Nhớ, ghi nhớ, Example, Ví dụ, High, Cao, Exercises, Bài tập.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?