妻子, vợ, 丈夫, chồng, 记住, ghi nhớ, 收到, nhận được, 逛街, dạo phố, 抱歉, xin lỗi, 表格, bảng biểu, 填, điền, 稍等, vui lòng đợi, 重新, lại từ đầu, 正式, trang trọng, 随便, tùy tiện, 尊重, tôn trọng, 出汗, toát mồ hôi, 体温, nhiệt độ cơ thể, 降低, giảm thấp, 体内, trong người, 热量, nhiệt lượng, 任务, nhiệm vụ, 耐心, kiên nhẫn

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?