remember, Khá (khá xa), Muộn, Nhớ, Phút, rather, fairly (rather far), Mất, Khá (khá xa), Nhớ, Phút, to go on foot, Muộn, Đi bộ, Khoảng, Đi bộ mất khoảng ba mươi phút, it takes, Đi bộ mất khoảng ba mươi phút, Bao nhiêu, Lấy ( xích lô), Mất, to go there on foot takes about 30 minutes., Khá (khá xa), Đi bộ mất khoảng ba mươi phút, Giá, Nhớ, approximately, about, Lên ( ông lên đi), Khoảng, Mất, Đi bộ, minute, Phút, Lên ( ông lên đi), Đi bộ mất khoảng ba mươi phút, Giá, late, Giá, Lên ( ông lên đi), Đi bộ mất khoảng ba mươi phút, Muộn, to take ( a cyclo), Đi bộ, Bao nhiêu, Phút, Lấy ( xích lô), price, to cost, Đi bộ mất khoảng ba mươi phút, Muộn, Lấy ( xích lô), Giá, how much, how many, Đi bộ mất khoảng ba mươi phút, Giá, Bao nhiêu, Đi bộ, get on ( get on, sir), Lên ( ông lên đi), Lấy ( xích lô), Khoảng, Muộn.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?