Independent, Tự lập, độc lập, Active, Năng động, chủ động, Lab, Phòng thí nghiệm, Convenient, Thuận tiện, tiện lợi, Provide, Cung cấp, Source, Nguồn (tài liệu, thông tin), Document, Tài liệu, văn kiện, Allow, Cho phép, Few, Ít, không nhiều, Private, Riêng tư, speaker, Người nói, Mention, Đề cập, nhắc đến, Describe, Mô tả, diễn tả, Appreciate, Trân trọng, cảm kích, Family-oriented, Hướng về gia đình, Various, Đa dạng, nhiều loại khác nhau.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?