Discuss (v) - thảo luận,bàn luận, Respond (v) - phản hồi, Signal (n) - tín hiệu, Debate (v) - tranh luận, Response(n) - phản hồi,đóng góp, Interpret (v) - giải thích,phiên dịch, Eloquent(adj,n) - hùng biện,có tài ăn nói, Confirm(v) - xác nhận, Engage(v) - tham gia,lôi cuốn, Consult (v) - tham khảo,tư vấn, Audience(n) - khán giả, Presentation(n) - bài thuyết trình, Correspond(v) - trao đổi,thư từ, Dialogue(n) - cuộc đối thoại, Suggest(v) - gợi ý,đề xuất, Contact(n,v) - tiếp xúc,liên lạc, Opinion(n) - ý kiến,quan tâm, Respondent(n) - người trả lời,người pv,.., Broadcast(n,v) - phát sóng, Speech(n) - bài phát biểu, Announcement(n) - cái thông báo, Clarify(v) - làm rõ, Collaborate(v) - hợp tác, Communicate(v) - giao tiếp, Conference(n) - hội nghị, Exchange(v,n) - trao đổi,sự trao đổi, Inquiry(n) - thắc mắc, Message(n) - thư tín,thông báo, Negotiation(n) - sự đàm phán, Reminder(n) - Sự nhắc nhở,lời nhắc nhở,

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?