Sum họp, 团聚, Đông vui, 热闹, ăn Tết/ đón Tết, 过年, Tết, 春节, Chuẩn bị, 准备, .......tới đâu rồi?, .....到哪儿了?/ .....到哪一步了?, đã....., 已经...., trang trí, 装饰, nhà cửa, 房子, xong xuôi hết rồi!, 都弄完了, được nghỉ, 放假(特权,好处,允许), Chúc tết, 拜年, lì xì, 给红包, hoa mai, 梅花, hoa đào, 桃花, chưng bày, 摆放,展览,陈列.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?