Kind, tốt bụng, Honest, trung thực, Loyal, trung thành, Friendly, thân thiện, Generous, hào phóng, Hard-working, chăm chỉ, Patient, kiên nhẫn, Polite, lịch sự, Creative, sáng tạo, Responsible, có trách nhiệm, Confident, tự tin, Reliable, đáng tin cậy, Helpful, hay giúp đỡ, Cheerful, vui vẻ, lạc quan, Respectful, tôn trọng người khác, Quiet, ít nói, trầm, Talkative, nói nhiều, Serious, nghiêm túc, Funny, hài hước, Shy, nhút nhát, Outgoing, hướng ngoại, Independent, độc lập, Curious, tò mò, Practical, thực tế, Thoughtful, chu đáo, Stubborn, bướng bỉnh, Selfish, ích kỷ, Lazy, lười biếng, Rude, thô lỗ, Impatient, thiếu kiên nhẫn.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?