path, con đường mòn, bãi cỏ, grass, bãi cỏ, khu vườn, flower, cỏ, hoa, garbage can, túi rác, thùng rác, fountain, đài phun nước, hồ nước, litter, rác thải, bãi rác, bush, bãi cỏ, bụi cây, rule, quy định, gọn gàng, neat, bữa bộn, gọn gàng, polite, thô lỗ, lịch sự, shout, nói chuyện, la hét, follow, đi theo, rượt đuổi, chase, chạy, rượt đuổi, catch, bắt lấy, chụp, ném, cross, đi theo, băng qua (đường), gingerbread, bánh quy, bánh gừng, Red Riding Hood, cô bé quàng khăn đỏ, cô bé tí áo đỏ, carefully, bất cẩn, cẩn thận, shout loudly, hét lớn, nói khẽ, quietly, ồn ào, yên tĩnh.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?