Throw, Ném, Breathe, Thở, Warmth, Sự ấm áp, Mouthful, Một ngụm / đầy miệng, Although, Mặc dù, Worth, Đáng, Rhythm, Nhịp điệu, Sports programme, Chương trình thể thao, TV guide, Lịch chương trình TV, Wildlife programme, Chương trình động vật hoang dã, TV series, Phim truyền hình dài tập, Nature, Thiên nhiên, Physical activities, Hoạt động thể chất, Educational, Mang tính giáo dục, Onlooker, Người xem / người đứng xem, Television industry, Ngành công nghiệp truyền hình, Harm, Gây hại / tác hại, Invention, Phát minh, Comedy, Hài kịch, Interested in, Quan tâm đến / thích, Frightening, Đáng sợ.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

)
Obnovit automatické uložení: ?