astronaut, phi hành gia, Earth, Trái Đất, Jupiter, Sao Mộc, Mars, Sao Hỏa, Mercury, Sao Thủy, moon, mặt trăng, planet, hành tinh, rocket, tên lửa, Saturn, Sao Thổ, sky, bầu trời, space, không gian, vũ trụ, spaceship, tàu vũ trụ, sun, mặt trời, Uranus, Sao Thiên Vương, Venus, Sao Kim, dark, tối, light, sáng / ánh sáng, air, không khí, environment, môi trường, map, bản đồ, robot, người máy, rô-bốt, travelling, việc đi du lịch, sự di chuyển, badminton, môn cầu lông, golf, môn đánh gôn, net, cái lưới, racket, cái vợt (tennis, cầu lông), difference, sự khác biệt, degrees, độ (nhiệt độ, góc), twentieth, thứ hai mươi, look like, trông giống như, move round, di chuyển xung quanh, take photos/pictures, chụp ảnh, travel, đi du lịch, di chuyển, open, mở, mở cửa, around, xung quanh, near, gần, All right!, Được rồi!, Ổn mà!.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?