habitat, môi trường sống, wetland, vùng đất ngập nước, woodland, khu rừng cây, plantation, đồn điền / khu trồng cây tập trung, gravel pits, hố khai thác sỏi đá, wildlife, động thực vật hoang dã, educational visits, chuyến tham quan giáo dục, analyse data, phân tích dữ liệu, navigate, định hướng, dẫn đường, self-confidence, sự tự tin trong bản thân.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?