city, (n) thành phố, yourself, (pro) bản thân bạn, chính bạn, about, về, countryside, (n) nông thôn, dolphin, (n) cá heo, sandwich, (n) bánh mì, introduce, (v) giới thiệu, swimming, (n) bơi lội, subject, (n) môn học, table tennis, (n) bóng bàn, yesterday, (adv) ngày hôm qua, sports center, (n) trung tâm thể thao, panda, (n) gấu trúc, jump, (v) nhảy, favourite, (a) yêu thích, colour, (n) màu sắc, class, (n) lớp học, beautifully, (adv) đẹp, hay, basketball, (n) bóng rổ, baseball, (n) bóng chày, birthday, (n) ngày sinh

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?