Advertise, Quảng cáo, quảng bá, Charity, Việc từ thiện, Culture, Nền văn hóa, Donate, Quyên góp, ủng hộ, Differ (from), Khác với, Dirty, Bẩn thỉu, Disability, Sự khuyết tật, Mental disability = mental disorder, Khuyết tật về trí óc, rối loạn thần kinh, Physical disability, Khuyết tật về thể chất, Effect (on), Tác dụng đối với, Elderly, Cao tuổi, Exact, Chính xác, Establish, Thành lập, Encourage, Khuyến khích, Face-to-face = in person, Trực tiếp, đối mặt, Flood, Lũ lụt, Force, Bắt buộc, bắt ép, Fund, Quỹ, Graffiti, Tranh vẽ trên tường, Government, Chính phủ, General labour, Lao động công ích, Homeless, Vô gia cư, Individual, Cá nhân; về cá nhân, Kind-hearted, Tốt bụng và hào phóng, Nursing home, Nhà dưỡng lão, Offer, Cung cấp, phân phát, Pay for, Chi trả cho, Public, Công cộng, Private, Cá nhân, tư nhân, Population, Dân số, Relate (to), Liên quan đến, Raise, Quyên góp, gây quỹ, Shelter, Chỗ trú ẩn, chỗ ở tạm thời, Sponsor, Nhà tài trợ, Volunteer, Tình nguyện viên; tình nguyện làm gì, Allow sb to V, Cho phép ai làm gì, Call for volunteer(s), Kêu gọi tình nguyện viên, Collect sth for, Thu thập cái gì, Encourage sb to V, Khuyến khích, động viên ai làm gì, Establish / set up, Xây dựng, thành lập, Exchange sth for sth, Đổi cái gì lấy cái gì, Get / gain a benefit from, Có được, hưởng lợi ích từ, Give / donate sth to, Quyên góp từ thiện cái gì, Pick up, Nhặt, thu gom, Take care of = Look after = Care for, Chăm sóc, Donate, Quyên góp, Donation, Khoản quyên góp, Donor, Người quyên góp, Environment, Môi trường, Environmentalist, Nhà môi trường học, Environmental, Liên quan, về môi trường, Fundraise, Gây quỹ, Fundraiser, Người gây quỹ, Fundraising, Hoạt động gây quỹ, Globe = world, Địa cầu, thế giới, Global, Toàn cầu, Globally, Trên toàn cầu, Organize, Tổ chức, Organization, Tổ chức hoạt động, Organizer, Nhà tổ chức.

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?