Public image (n), hình ảnh trong mắt xã hội, Celebrity (n), người nổi tiếng, Privacy (n), sự riêng tư, Respect (v), tôn trọng, Well-known (adj), nổi tiếng, Salary (n), lương, Impact on (v), ảnh hưởng tới, Style icon (n), biểu tượng phong cách, Desire (n), tham vọng, Social acceptance (n), sự chấp nhận của xã hội, Issue (n), vấn đề, Appear (v), xuất hiện, Perspective (n), quan

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?