你 nǐ, bạn, 好 hǎo, tốt, nǐhǎo, xin chào, chào bạn, 你们 nǐmen, các bạn, 老师 lǎoshī, giáo viên, 您 nín, ngài, 您们 nínmen, các ngài, 您好 nín hǎo, chào ngài, 王 Wáng, họ Vương, 王老师 Wáng lǎoshī, giáo viên Vương

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?