age, độ tuổi, broken, bị hỏng, bị vỡ, choice, sự lựa chọn, do the dishes, rửa bát, đĩa, do the washing, giặt giũ quần áo, feelings, cảm xúc, tình cảm, guard, bảo vệ, người canh gác, height, chiều cao, iron, là, ủi (quần áo), pick, hái, thu hoạch (hoa quả), planet, hành tinh, price, giá, put away, cất, dọn, repair, sửa chữa, space station, trạm vũ trụ, useful, hữu ích, water (v), tưới nước, weight, trọng lượng

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?