to delay / postponed, hoãn (chuyến bay bị hoãn), flight, chuyến bay, at first, lúc đầu, topic, chủ đề, show / program, chương trình, cartoon, hoạt hình, upbeat, sôi động, music, nhạc, up beat music, nhạc sôi động, to get less of, đỡ (cho đỡ buồn ngủ), to stand up, đứng dậy, to stand, đứng, rich, giàu, operation, vận hành, airline, hãng bay, even though / yet, tuy (tuy dài, nhưng lại vui)

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?