improve (v) - cải thiện, essential (a) - cần thiết, quan trọng, time management skill - kĩ năng quản lí thời gian, communication skill - kĩ năng giao tiếp, homeless (a) - vô gia cư, poor (a) - nghèo, rich = wealthy (a) - giàu có, experience (n) - kinh nghiệm, organization (n) - tổ chức, cơ quan, non-profit (a) - không lợi nhuận, organise (v) - tổ chức, training course (n) - khóa học đào tạo, teenager (n) - thanh thiếu niên, interest (n) - sở thích, similar to (a)  - tương tự, giống với, different from (a) - khác với, activity (n) - hoạt động, save (v) - cứu, increase (v) - gia tăng, carry out - tiến hành, thực hiện, join in = take part in = participate in - tham gia, project (n) - dự án, invention(n) - sự phát minh, suitable for (a) - phù hợp với, experiment (n) - thí nghiệm, laboratory = lab (n) - phòng thí nghiệm, hardware (n) - phần cứng, equipment (n) - trang thiết bị, device (n) - thiết bị (điện thoại, laptop...), create (v) - tạo ra, sáng tạo ra,

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?