bone - xương, dinosaur - Khủng long, footprint - Dấu chân, fossil - hóa thạch, grown up - lớn lên, hundred - trăm, lay eggs - đẻ trứng, meat eating - ăn thịt, million - triệu, predic - tiên đoán, swing - đu quay, storey - tầng, plant eating - ăn thực vật, tail - cái đuôi, thousand - ngàn, will to change mind - sẵn sàng thay đổi suy nghĩ, clue - manh mố, curious - tò mò, hiếu kỳ, dangerous - nguy hiểm, discovery - sự khám phá, hard working - chăm chỉ, hatch - nở (trứng,...), nest - tổ (chim,...), patient - kiên nhẫn, scientist - nhà khoa học,

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?