gentle - Nhẹ nhàng, lịch sự, clever - thông minh, hard - working - Chăm chỉ, Brave - Dũng cảm, generous - Hào phóng, Kind - Tốt bụng, Careful - Cẩn thận, Cheerful - Vui vẻ, Easy - going - Dễ gần, Friendly - Thân thiện, Loyal - Trung thành, Patient - Kiên nhẫn, Soft - Dịu dàng, Confident - Tự tin, Serious - Nghiêm túc, Optimistic - Lạc quan, Houmorous - Hài hước, Calm - Bình tĩnh,

https://wordwall.net/resource/64326353/copy-of-https-wordwallnet-resource-64310326-copy-of-gr-5

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?