1) wrong about a) có vấn đề b) quyết định c) nhầm về d) so sánh 2) wrong with a) mượn b) có vấn đề c) nhầm về d) so sánh 3) belong to a) quyết định b) thuộc về c) lựa chọn giữa d) mua 4) borrow sth from a) mua b) tiêu,dành (tiền) vào c) cho mượn d) mượn 5) buy sth from a) có vấn đề b) mua c) chi trả cho d) nhầm về 6) choose between a) quản cáo b) lựa chọn giữa c) mượn d) thuộc về 7) compare sth to/with a) so sánh b) quản cáo c) mua d) chi trả cho 8) decide on a) chi trả cho b) quản cáo c) mua d) quyết định 9) lend sth to a) thuộc về b) tiêu,dành (tiền) vào c) so sánh d) cho mượn 10) pay for a) mua b) quyết định c) cho mượn d) chi trả cho 11) spend sth on a) mua b) chi trả cho c) tiêu,dành (tiền) vào d) thuộc về 12) an advertisement for a) quản cáo b) cho mượn c) lựa chọn giữa d) quyết định

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?