Identify - (v) nhận diện, xác định, Identical - (adj) giống hệt, y hệt, Identification - (n) sự nhận dang, sự xác định , Identically - (adv) một cách giống hệt, y hệt, Identity - (n) bản sắc, danh tính, revolutionize - (v) cách mạng hoá, profound - (adj) uyên thâm, thâm thuý, commerce - (n) thương mại, infrastructure - (n) cơ sợ hạ tầng, overwhelm - (v) choáng ngợp, magnificent - (adj) choáng nhợp lộng lẫy, abundance - (n) phong phú, Generous - (adj) rộng lượng, honest - (adj) trung thực, chân thực, hospitable - niềm nở, mến khách, exaggerated - (adj) phóng đại, oversentitive - (adj) nhạy cảm, resilient - (adj) mau phục hồi, không chán nản, sôi nổi,

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?