tourism - du lịch, sports tourism - du lịch thể thao, destination - điểm đến, safari - chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã, accommodation - chỗ ở, natural habitat - môi trường sống tự nhiên, well-known - nổi tiếng, holiday maker - người đi nghỉ mát, shopping tourism - du lịch mua sắm, food tourist - khách du lịch ẩm thực, terraced field - ruộng bậc thang, international - quốc tế, domestic - nội địa, package holiday - kỳ nghỉ trọn gói, self-guided tour - tour tự hướng dẫn, trip itinerary - lịch trình chuyến đi, homestay - ở nhà dân, ruinous site - tàn tích, smooth - suôn sẻ, travel agency - công ty du lịch, entrance ticket - vé vào cửa, fixed itinerary - lịch trình cố định, take care of - chăm sóc, condition - điều kiện, tình trạng, reference - tài liệu tham khảo, download - tải xuống, tour list - danh sách tour, travel guide - hướng dẫn du lịch, necessary - cần thiết,

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?