1) Apple a) táo b) lê 2) Banana a) chuối b) chó 3) Bread a) bánh mì b) bánh khúc 4) Milk a) nước ép b) sữa 5) Rice a) xôi b) cơm 6) Egg a) trứng b) táo 7) Cheese a) phô mai b) bơ 8) Chicken a) gà b) vịt 9) Fish a) cá b) chim 10) Cake a) hang động b) bánh

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?