fit - vừa vặn, fold - gấp lại, put on - mặc vào, take off - cởi ra, match - hợp, tương thích, try on - thử, wear (out) - không vừa, get dressed - chuẩn bị, mặc đồ, old-fashioned - lỗi thời, in fashion - mốt mới, Anorak - Một loại áo khoác có mũ trùm đầu, Apron - Tạp dề, bao phủ ngực và bụng, Babygro - Bộ đồ cho trẻ sơ sinh được làm bằng chất liệu co giãn, tay dài, che phủ cả chân, bàn chân và cơ thể, Beanie - Mũ len tròn, ôm sát đầu, Bib - Yếm, Bodysuit/ Onesies - Bộ áo liền quần trông giống áo phông nhưng dài qua eo và cố định bằng nút dưới đáy quần, Bootees/booties - Giày mềm cho em bé, bằng len hoặc vải, Cagoule - Áo choàng không thấm nước, có mũ trùm đầu, Diaper/ Nappy - Tã lót, Mittens - Găng tay loại tách ngón cái khỏi bốn ngón còn lại, classic - cổ điển, chic - sang trọng, handbag - túi xách tay, handkerchief - khăn tay, Overalls - Quần yếm, áo liền quần kèm 2 dây yếm đeo ở vai, Romper suit - Bộ áo liền quần thoải mái cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phần ống chân chỉ dài đến đùi, tay áo ngắn., Sailor suit - Bộ đồ dành cho trẻ em trông giống như đồng phục của thủy thủ, Sleepsuit - Bộ đồ ngủ, thiết kế giống bodysuit nhưng dài đến hết ống chân, chất liệu thường dày dặn và ấm áp để giữ ấm ban đêm,

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?