devote something to do some thing - được ngưỡng mộ vì điều gì, drop out (of) - rất vui sướng, hạnh phúc, carry out=conduct - tiến hành, on cloud nine/on top of the world/ over the moon - được cống hiến thứ gì, be disanosed with something - bỏ học, be admire for something=belove - cống hiến cho thứ gì việc gì, be dedicated to something - được chẩn đoán mắc bệnh gì,

Výsledková tabule/Žebříček

Vizuální styl

Možnosti

Přepnout šablonu

Obnovit automatické uložení: ?