arrange , (v) sắp xếp, lên kế hoạch, payment , (n) khoản thanh toán, membership , (n) tư cách thành viên, responsibility, (n) trách nhiệm, failure, (n) sự thất bại, reaction , (n) phản ứng, accept , (v) chấp nhận, recover, (v) hồi phục, climate change , (n) biến đổi khí hậu, cure , (v) chữa khỏi, session , (n) buổi, phiên, warn , (v) cảnh báo, global warming, (n) sự nóng lên toàn cầu, leader, (n) người lãnh đạo, communicate , (v) giao tiếp, socialise, (v) giao lưu, giao tiếp xã hội, regret, (v/n) hối tiếc, smelly , (adj) có mùi khó chịu, main, (adj) chính, quan trọng nhất, sight, (n) danh lam thắng cảnh, attraction , (n) điểm thu hút, sum , (n) tổng, foreigner , (n) người nước ngoài, arrest , (v) bắt giữ, unbelievable, (adj) không thể tin được.

Bestenliste

Visueller Stil

Einstellungen

Vorlage ändern

Soll die automatisch gespeicherte Aktivität wiederhergestellt werden?