brand - nhãn hiệu, hãng, conform - làm cho hợp với, defect - khuyết điểm, nhược điểm, enhance - làm tăng, nâng cao, đề cao, garment - quần áo, inspect - xem xét kỹ, kiểm tra, perceptive - mẫn cảm, thấy hoặc hiểu, repel - khước từ, chống lại, take back - lấy lại, mang về, throw out - vứt bỏ, uniformly - giống nhau, đồng dạng, wrinkle - nếp nhăn, nếp gấp, anxious - lo lắng, ascertain - biết chắc, assume - cho rằng là đúng, decade - thập niên, examine - kiểm tra, experiment - thí nghiệm, research - nghiên cứu, responsibility - có trách nhiệm, supervisor - người giám sát, quản lý, system - hệ thống, apprehensive - sợ hãi, e sợ, circumstance - tình huống, condition - điều kiện, due to - do, vì, fluctuate - lên xuống thất thường, get out of - thoát khỏi, indicator - dấu hiệu, tín hiệu, lease - hợp đồng cho thuê, lock into - cam kết, không thể thay đổi, occupy - chiếm, subject to - tùy thuộc vào, appeal - sự hấp dẫn, thích thú, arrive - đến, compromise - thỏa hiệp, dàn xếp, daringly - táo bạo, cả gan, familiar - quen thuộc, guide - hướng dẫn viên, majority - phần đông, đa số, mix - trộn, hòa nhập, rely - dựa vào, secure - đạt được, subjective - chủ quan, dựa trên quan điểm cá nhân, suggestion - sự đề nghị, basic - cơ bản, complete - hoàn thành, excite - kích thích, flavor - vị ngon, mùi thơm, ingredient - thành phần, judge - đánh giá, phán đoán, mix-up - tình trạng lộn xộn, patron - khách hàng quen, predict - dự đoán, random - ngẫu nhiên, remind - nhắc nhở, burden - gánh nặng, commonly - thông thường, deliver - vận chuyển, elegance - thanh lịch, fall to - trở thành trách nhiệm của ai, impress - gây ấn tượng, individual - cá nhân, list - danh sách, multiple - phức tạp, narrow - thu hẹp, pick up - nhặt lên, settle - bù đắp, thanh toán, chọn, accustom to - làm quen, apprentice - tập sự, culinary - việc nấu nướng, demand - yêu cầu, draw - thu hút, incorporate - kết hợp chặt chẽ, hợp nhất, influx - sự chảy vào, method - phương pháp, outlet - nghị lực, mong muốn, profession - nghề, relinquish - từ bỏ, đầu hàng, theme - chủ đề, đề tài, assist - hỗ trợ, coordinate - phối hợp, dimension - chiều, kích thước, exact - chính xác, general - chung, ideally - lý tưởng, lead time - thời gian giữa quá trình, plan - kế hoạch, proximity - sự gần gũi, regulate - điều chỉnh, site - địa điểm, stage - trình diễn, agent - đại diện công ty, announcement - thông cáo, beverage - thức uống, blanket - chăn, mền, board - lên tàu, máy bay, claim - đòi, nhận, thỉnh cầu, delay - hoãn, depart - khởi hành,
0%
toeic 4
Teilen
Teilen
Teilen
von
Cuong23
Inhalt bearbeiten
Drucken
Einbetten
Mehr
Zuweisungen
Bestenliste
Flash-Karten
ist eine Vorlage mit offenem Ende. Es generiert keine Punkte für eine Bestenliste.
Anmelden erforderlich
Visueller Stil
Schriftarten
Abonnement erforderlich
Einstellungen
Vorlage ändern
Alle anzeigen
Weitere Formate werden angezeigt, wenn du die Aktivität spielst.
Offene Ergebnisse
Link kopieren
QR-Code
Löschen
Soll die automatisch gespeicherte Aktivität
wiederhergestellt werden?