dress, váy dài, váy liền, sandal, dép xăng-đan, hat, nón, mũ, jeans, quần bò, trainer, giày chuyên để tập thể thao, shirt, áo sơ mi, clothes, quần áo, sock, vớ, tất (số ít), scarf, khăn quàng cổ, pyjamas, bộ đồ ngủ, baseball cap, mũ lưỡi trai, glasses, mắt kính, key, chìa khóa, handbag, túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn...), backpack, ba lô, phone, điện thoại, computer, máy tính.

Κατάταξη

Οπτικό στυλ

Επιλογές

AI Enhanced: Αυτή η δραστηριότητα περιέχει περιεχόμενο που δημιουργείται από AI. Μάθε περισσότερα.

Αλλαγή προτύπου

)
Επαναφορά αυτόματα αποθηκευμένου: ;