What is she doing?, Bạn ấy đang làm gì?, She is dancing, Bạn ấy đang nhảy múa, I have a toy boat, Em có một chiếc thuyền đồ chơi, This is my pencil, Đây là bút chì của em, I can see an elephant, Em có thể nhìn thấy một con voi, Would you like some beans?, Bạn có muốn ăn một ít đậu không?, He is running in the park, Cậu ấy đang chạy trong công viên, There is a chair in the room, Có một cái ghế trong phòng

Κατάταξη

Οπτικό στυλ

Επιλογές

AI Enhanced: Αυτή η δραστηριότητα περιέχει περιεχόμενο που δημιουργείται από AI. Μάθε περισσότερα.

Αλλαγή προτύπου

Επαναφορά αυτόματα αποθηκευμένου: ;