English, Môn Tiếng Anh, Math / Maths, Môn Toán, Science, Môn Khoa học, Art, Môn Mỹ thuật / Vẽ, Music, Môn Âm nhạc, Geography, Môn Địa lý, History, Môn Lịch sử, P.E. (Physical Education), Môn Thể dục, Class, Tiết học / Lớp học, Lesson, Bài học, Learn, Học / Tìm hiểu, Teach, Dạy học, Read, Đọc, Write, Viết, Draw, Vẽ, Paint, Vẽ màu / Tô màu, Listen, Nghe, Think, Suy nghĩ, Classroom, Phòng học, Teacher, Giáo viên, Student, Học sinh, Pupil, Học sinh tiểu học, Homework, Bài tập về nhà, Board, Bảng, Desk, Bàn học, Computer, Máy tính, Map, Bản đồ, Page, Trang sách, Rubber / Eraser, Cục tẩy, Ruler, Cây thước kẻ, Sports, Thể thao, Playground, Sân chơi, Library, Thư viện, Test, Bài kiểm tra, Work, Làm việc / Công việc, Job, Nghề nghiệp, Doctor, Bác sĩ, Nurse, Y tá, Driver, Tài xế, Farmer, Nông dân, Cook, Đầu bếp / Nấu ăn, Pirate, Hải tặc, Office, Văn phòng làm việc, Shop / Store, Cửa hàng, Hospital, Bệnh viện, Factory, Nhà máy / Xí nghiệp

Κατάταξη

Οπτικό στυλ

Επιλογές

AI Enhanced: Αυτή η δραστηριότητα περιέχει περιεχόμενο που δημιουργείται από AI. Μάθε περισσότερα.

Αλλαγή προτύπου

Επαναφορά αυτόματα αποθηκευμένου: ;